in someone's way
Định nghĩa
- Cụm từ trạng ngữ: "in someone's way" có nghĩa là gây cản trở, làm khó khăn cho ai đó, hoặc nằm trên đường đi của ai đó, không cho họ tiến triển. Cụm từ này thường dùng để chỉ một trở ngại về mặt vật lý hoặc tinh thần, khiến cho một người không thể đạt được mục tiêu hoặc di chuyển tự do.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy lẽ ra đã thành công trong tham vọng của mình, nếu như hoàn cảnh không cản trở cô ấy.)
- (Làm ơn dời cái túi của bạn đi; nó đang chắn đường tôi.)
- (Sự thiếu tự tin của anh ấy luôn là trở ngại trên con đường của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "get in someone's way": trở thành vật cản hoặc làm gián đoạn hành động của ai đó.
- Don't let your personal feelings get in your way when making decisions. (Đừng để cảm xúc cá nhân cản trở bạn khi đưa ra quyết định.)
- "be in the way": ở vị trí gây cản trở, thường là vật lý.
- The chair is in the way; can you move it? (Cái ghế đang chắn đường; bạn có thể di chuyển nó không?)
- "stand in someone's way": cố tình ngăn cản ai đó đạt được điều gì.
- Nothing will stand in my way of achieving my dreams. (Không gì có thể ngăn cản tôi đạt được ước mơ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cụm từ tương tự: "in one's path" (trên đường đi của ai đó, thường mang nghĩa ẩn dụ).
- Từ liên quan: "obstacle" (danh từ: chướng ngại vật), "hindrance" (danh từ: sự cản trở).
Từ đồng nghĩa
- Obstructing: gây cản trở.
- Blocking: chặn đường.
- Hindering: làm chậm trễ, gây khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get in the way of: cản trở, gây ảnh hưởng tiêu cực đến.
- His laziness got in the way of his promotion. (Sự lười biếng của anh ta đã cản trở việc thăng chức của anh ta.)
- Move out of the way: tránh đường, nhường chỗ.
- The car moved out of the way to let the ambulance pass. (Chiếc xe đã tránh đường để nhường cho xe cứu thương đi qua.)
Thành ngữ liên quan
- "In someone's way" có thể được dùng như một thành ngữ chỉ sự cản trở, không có thành ngữ riêng biệt nào khác trực tiếp liên quan ngoài các biến thể trên.